Câu tiếng Anh
Kameda saw her and wept.
Nghĩa tiếng Việt
Kameda nhìn thấy cô và khóc
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kameda saw her and wept. | Kameda nhìn thấy cô và khóc |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Kameda saw her and wept.
Kameda nhìn thấy cô và khóc
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kameda saw her and wept. | Kameda nhìn thấy cô và khóc |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn