Câu tiếng Anh
Karube, his representative!
Nghĩa tiếng Việt
Karube, bênh cậu ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Karube, his representative! | Karube, bênh cậu ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Karube, his representative!
Karube, bênh cậu ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Karube, his representative! | Karube, bênh cậu ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn