Câu tiếng Anh
Keep an eye on those two.
Nghĩa tiếng Việt
Để ý đến hai tên này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep an eye on those two. | Để ý đến hai tên này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep an eye on those two.
Để ý đến hai tên này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep an eye on those two. | Để ý đến hai tên này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn