Câu tiếng Anh
Keep awake.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ tỉnh táo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep awake. | Giữ tỉnh táo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep awake.
Giữ tỉnh táo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep awake. | Giữ tỉnh táo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn