Câu tiếng Anh
Keep away from the track.
Nghĩa tiếng Việt
Tránh xa khỏi đường đua.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep away from the track. | Tránh xa khỏi đường đua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep away from the track.
Tránh xa khỏi đường đua.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep away from the track. | Tránh xa khỏi đường đua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn