Câu tiếng Anh
Keep away, son.
Nghĩa tiếng Việt
Tránh xa tao ra, con trai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep away, son. | Tránh xa tao ra, con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep away, son.
Tránh xa tao ra, con trai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep away, son. | Tránh xa tao ra, con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn