Câu tiếng Anh
Keep blowing.
Nghĩa tiếng Việt
Thổi nữa đi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep blowing. | Thổi nữa đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep blowing.
Thổi nữa đi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep blowing. | Thổi nữa đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn