---
title: '"- Keep circulating." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Keep circulating." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tiếp tục nói
  chuyện đi.
lang: en
en: '- Keep circulating.'
vi: '- Tiếp tục nói chuyện đi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 146746
---
## Câu tiếng Anh

**- Keep circulating.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tiếp tục nói chuyện đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Keep circulating. | - Tiếp tục nói chuyện đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
