Câu tiếng Anh
Keep 'em coming.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy thêm đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep 'em coming. | Lấy thêm đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep 'em coming.
Lấy thêm đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep 'em coming. | Lấy thêm đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn