Câu tiếng Anh
- Keep her busy, Cinderelly
Nghĩa tiếng Việt
- Luôn khiến Cinderelly bận rộn
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Keep her busy, Cinderelly | - Luôn khiến Cinderelly bận rộn |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Keep her busy, Cinderelly
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Keep her busy, Cinderelly | - Luôn khiến Cinderelly bận rộn |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn