Câu tiếng Anh
Keep it down in there.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ im lặng trong đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep it down in there. | Giữ im lặng trong đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Keep it down in there.
Giữ im lặng trong đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep it down in there. | Giữ im lặng trong đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn