---
title: '"Keep it orderly." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Keep it orderly." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy có trật tự.'
lang: en
en: Keep it orderly.
vi: Hãy có trật tự.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 234626
---
## Câu tiếng Anh

**Keep it orderly.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy có trật tự.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Keep it orderly. | Hãy có trật tự. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
