---
title: '"Keep me busy." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Keep me busy." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó giữ tôi bận rộn.'
lang: en
en: Keep me busy.
vi: Nó giữ tôi bận rộn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 184358
---
## Câu tiếng Anh

**Keep me busy.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó giữ tôi bận rộn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Keep me busy. | Nó giữ tôi bận rộn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
