Câu tiếng Anh
Keep on your toes.
Nghĩa tiếng Việt
Anh nên tỉnh táo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep on your toes. | Anh nên tỉnh táo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep on your toes.
Anh nên tỉnh táo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep on your toes. | Anh nên tỉnh táo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn