Câu tiếng Anh
Keep the show rolling.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ cho chương trình tiếp tục.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep the show rolling. | Giữ cho chương trình tiếp tục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep the show rolling.
Giữ cho chương trình tiếp tục.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep the show rolling. | Giữ cho chương trình tiếp tục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn