Câu tiếng Anh
Keep those babies warm.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ ấm cho những đứa trẻ đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep those babies warm. | Giữ ấm cho những đứa trẻ đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep those babies warm.
Giữ ấm cho những đứa trẻ đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep those babies warm. | Giữ ấm cho những đứa trẻ đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn