Câu tiếng Anh
Keep your big flapper shut.
Nghĩa tiếng Việt
Đóng cái nắp của cô lại đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your big flapper shut. | Đóng cái nắp của cô lại đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep your big flapper shut.
Đóng cái nắp của cô lại đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your big flapper shut. | Đóng cái nắp của cô lại đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn