Câu tiếng Anh
Keep your eyes down.
Nghĩa tiếng Việt
Cúi đầu xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your eyes down. | Cúi đầu xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep your eyes down.
Cúi đầu xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your eyes down. | Cúi đầu xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn