Câu tiếng Anh
Keep your hands in sight.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ tay ông trong tầm mắt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your hands in sight. | Giữ tay ông trong tầm mắt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep your hands in sight.
Giữ tay ông trong tầm mắt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your hands in sight. | Giữ tay ông trong tầm mắt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn