---
title: '"Keep your old man''s infatuation." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Keep your old man's infatuation." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chú
  cứ giữ cái thú vui tuổi già ấy đi.
lang: en
en: Keep your old man's infatuation.
vi: Chú cứ giữ cái thú vui tuổi già ấy đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 235656
---
## Câu tiếng Anh

**Keep your old man's infatuation.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chú cứ giữ cái thú vui tuổi già ấy đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Keep your old man's infatuation. | Chú cứ giữ cái thú vui tuổi già ấy đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
