---
title: '"Keep your shirt on, old-timer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Keep your shirt on, old-timer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bình
  tĩnh nào, người kỳ cựu.
lang: en
en: 'Keep your shirt on, old-timer.'
vi: 'Bình tĩnh nào, người kỳ cựu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 169799
---
## Câu tiếng Anh

**Keep your shirt on, old-timer.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bình tĩnh nào, người kỳ cựu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Keep your shirt on, old-timer. | Bình tĩnh nào, người kỳ cựu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
