Câu tiếng Anh
Kept to himself.
Nghĩa tiếng Việt
Sống khép kín.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kept to himself. | Sống khép kín. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Kept to himself.
Sống khép kín.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kept to himself. | Sống khép kín. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn