Câu tiếng Anh
- Kid named Riley.
Nghĩa tiếng Việt
- Thằng nhóc tên Riley.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kid named Riley. | - Thằng nhóc tên Riley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Kid named Riley.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kid named Riley. | - Thằng nhóc tên Riley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn