---
title: '"Kid stuff, birthday stuff." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Kid stuff, birthday stuff." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đồ chơi,
  các thứ cho tiệc sinh nhật.
lang: en
en: 'Kid stuff, birthday stuff.'
vi: 'Đồ chơi, các thứ cho tiệc sinh nhật.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 309553
---
## Câu tiếng Anh

**Kid stuff, birthday stuff.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đồ chơi, các thứ cho tiệc sinh nhật.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Kid stuff, birthday stuff. | Đồ chơi, các thứ cho tiệc sinh nhật. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
