Câu tiếng Anh
Kikuko's earned it.
Nghĩa tiếng Việt
Kikuko tự dành được nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kikuko's earned it. | Kikuko tự dành được nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Kikuko's earned it.
Kikuko tự dành được nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kikuko's earned it. | Kikuko tự dành được nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn