---
title: >-
  "Kikuko, you haven't played that cradle song for ages." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Kikuko, you haven't played that cradle song for ages." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Kikuko, không phải con đang nghe mấy bài hát ru đấy chứ?
lang: en
en: 'Kikuko, you haven''t played that cradle song for ages.'
vi: 'Kikuko, không phải con đang nghe mấy bài hát ru đấy chứ?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 301578
---
## Câu tiếng Anh

**Kikuko, you haven't played that cradle song for ages.**

## Nghĩa tiếng Việt

Kikuko, không phải con đang nghe mấy bài hát ru đấy chứ?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Kikuko, you haven't played that cradle song for ages. | Kikuko, không phải con đang nghe mấy bài hát ru đấy chứ? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
