---
title: '"- King. Savior. Redeemer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- King. Savior. Redeemer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Là vua,
  Đấng cứu thế, Đấng giải thoát.
lang: en
en: '- King. Savior. Redeemer.'
vi: '- Là vua, Đấng cứu thế, Đấng giải thoát.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 259749
---
## Câu tiếng Anh

**- King. Savior. Redeemer.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Là vua, Đấng cứu thế, Đấng giải thoát.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - King. Savior. Redeemer. | - Là vua, Đấng cứu thế, Đấng giải thoát. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
