---
title: '"- Kingship speaking." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Kingship speaking." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Kingship nghe
  đây.
lang: en
en: '- Kingship speaking.'
vi: '- Kingship nghe đây.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 358198
---
## Câu tiếng Anh

**- Kingship speaking.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Kingship nghe đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Kingship speaking. | - Kingship nghe đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
