Câu tiếng Anh
- Kitchen door.
Nghĩa tiếng Việt
- Cửa nhà bếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kitchen door. | - Cửa nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Kitchen door.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kitchen door. | - Cửa nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn