Câu tiếng Anh
Knee turn.
Nghĩa tiếng Việt
Xoay đầu gối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Knee turn. | Xoay đầu gối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Knee turn.
Xoay đầu gối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Knee turn. | Xoay đầu gối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn