Câu tiếng Anh
Kneel, squire.
Nghĩa tiếng Việt
Quỳ xuống, hộ vệ !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kneel, squire. | Quỳ xuống, hộ vệ ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Kneel, squire.
Quỳ xuống, hộ vệ !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kneel, squire. | Quỳ xuống, hộ vệ ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn