Câu tiếng Anh
Knees close together.
Nghĩa tiếng Việt
Đầu gối khép lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Knees close together. | Đầu gối khép lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Knees close together.
Đầu gối khép lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Knees close together. | Đầu gối khép lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn