---
title: >-
  "Knickknacks, gimcracks, signed photographs." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Knickknacks, gimcracks, signed photographs." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Đồ trang trí rẻ tiền, ảnh kí tặng.
lang: en
en: 'Knickknacks, gimcracks, signed photographs.'
vi: 'Đồ trang trí rẻ tiền, ảnh kí tặng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 59890
---
## Câu tiếng Anh

**Knickknacks, gimcracks, signed photographs.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đồ trang trí rẻ tiền, ảnh kí tặng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Knickknacks, gimcracks, signed photographs. | Đồ trang trí rẻ tiền, ảnh kí tặng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
