Câu tiếng Anh
Knock him down, Judge.
Nghĩa tiếng Việt
Quật hắn xuống, Thẩm phán.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Knock him down, Judge. | Quật hắn xuống, Thẩm phán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Knock him down, Judge.
Quật hắn xuống, Thẩm phán.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Knock him down, Judge. | Quật hắn xuống, Thẩm phán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn