Câu tiếng Anh
- Know any more pieces?
Nghĩa tiếng Việt
- Cô biết bài nào khác không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Know any more pieces? | - Cô biết bài nào khác không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Know any more pieces?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Know any more pieces? | - Cô biết bài nào khác không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn