Câu tiếng Anh
Know what he done?
Nghĩa tiếng Việt
Bà biết nó ăn gì không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Know what he done? | Bà biết nó ăn gì không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Know what he done?
Bà biết nó ăn gì không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Know what he done? | Bà biết nó ăn gì không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn