Câu tiếng Anh
- Kotsuru found out
Nghĩa tiếng Việt
Kotsuru phát hiện ra ạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kotsuru found out | Kotsuru phát hiện ra ạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Kotsuru found out
Kotsuru phát hiện ra ạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kotsuru found out | Kotsuru phát hiện ra ạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn