Câu tiếng Anh
-Kringle.
Nghĩa tiếng Việt
Ông? - Kringle.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Kringle. | Ông? - Kringle. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Kringle.
Ông? - Kringle.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Kringle. | Ông? - Kringle. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn