Câu tiếng Anh
"L'audience est supendue"
Nghĩa tiếng Việt
"Cuộc điều trần tạm hoãn"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "L'audience est supendue" | "Cuộc điều trần tạm hoãn" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"L'audience est supendue"
"Cuộc điều trần tạm hoãn"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "L'audience est supendue" | "Cuộc điều trần tạm hoãn" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn