---
title: '"-l''m not sure I worship anything." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-l'm not sure I worship anything." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Cũng không chắc ta có sùng bái bà ta không nữa.
lang: en
en: '-l''m not sure I worship anything.'
vi: '- Cũng không chắc ta có sùng bái bà ta không nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 352039
---
## Câu tiếng Anh

**-l'm not sure I worship anything.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cũng không chắc ta có sùng bái bà ta không nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -l'm not sure I worship anything. | - Cũng không chắc ta có sùng bái bà ta không nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
