Câu tiếng Anh
Large, small.
Nghĩa tiếng Việt
Lớn có, nhỏ có.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Large, small. | Lớn có, nhỏ có. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Large, small.
Lớn có, nhỏ có.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Large, small. | Lớn có, nhỏ có. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn