Câu tiếng Anh
- Later, Frenchy.
Nghĩa tiếng Việt
- Lúc khác đi, Frenchy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Later, Frenchy. | - Lúc khác đi, Frenchy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Later, Frenchy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Later, Frenchy. | - Lúc khác đi, Frenchy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn