Câu tiếng Anh
Lead them a merry chase.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy để họ vui vẻ săn đuổi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lead them a merry chase. | Hãy để họ vui vẻ săn đuổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Lead them a merry chase.
Hãy để họ vui vẻ săn đuổi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lead them a merry chase. | Hãy để họ vui vẻ săn đuổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn