Câu tiếng Anh
Leader's dead.
Nghĩa tiếng Việt
Thủ lĩnh chết rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Leader's dead. | Thủ lĩnh chết rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Leader's dead.
Thủ lĩnh chết rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Leader's dead. | Thủ lĩnh chết rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn