Câu tiếng Anh
Leave the table.
Nghĩa tiếng Việt
Rời bàn ăn ngay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Leave the table. | Rời bàn ăn ngay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Leave the table.
Rời bàn ăn ngay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Leave the table. | Rời bàn ăn ngay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn