Câu tiếng Anh
Left to do penance.
Nghĩa tiếng Việt
Garance tội nghiệp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Left to do penance. | Garance tội nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Left to do penance.
Garance tội nghiệp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Left to do penance. | Garance tội nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn