Câu tiếng Anh
Leslie, what's happened?
Nghĩa tiếng Việt
Leslie, có chuyện gì thế?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Leslie, what's happened? | Leslie, có chuyện gì thế? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Leslie, what's happened?
Leslie, có chuyện gì thế?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Leslie, what's happened? | Leslie, có chuyện gì thế? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn