Câu tiếng Anh
Less strings.
Nghĩa tiếng Việt
Đàn dây nhẹ nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Less strings. | Đàn dây nhẹ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Less strings.
Đàn dây nhẹ nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Less strings. | Đàn dây nhẹ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn