Câu tiếng Anh
Let go, fool.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ ra đi, đồ ngốc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let go, fool. | Bỏ ra đi, đồ ngốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let go, fool.
Bỏ ra đi, đồ ngốc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let go, fool. | Bỏ ra đi, đồ ngốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn