---
title: '"- Let go, it''s roll call." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Let go, it's roll call." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đi thôi,
  là điểm danh đó.
lang: en
en: '- Let go, it''s roll call.'
vi: '- Đi thôi, là điểm danh đó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 267307
---
## Câu tiếng Anh

**- Let go, it's roll call.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đi thôi, là điểm danh đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Let go, it's roll call. | - Đi thôi, là điểm danh đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
